Ân thi district 뜻
발음:
- 언티현
- district: noun, 구역, 지구, 지방, county를 나눈
- hoài Ân district: 호아이언현
- phú thiện district: 푸티엔현
- bảo Ân: 바오언
- phong Điền district, thừa thiên huế: 퐁디엔현 (트어티엔후에성)
- thiền quang lake: 티엔꽝호
- thiên Đường cave: 티엔드엉 동굴
- trần thiếu Đế: 쩐 소제
- thiệu hóa district: 티에우호아현
- nguyễn văn thiệu: 응우옌반티에우
- trần thiện khiêm: 쩐티엔키엠
- buildings and structures in thừa thiên huế province: 트어티엔후에성의 건축물
- districts of thừa thiên huế province: 트어티엔후에성의 현
- geography of thừa thiên huế province: 트어티엔후에성의 지리
- landforms of thừa thiên huế province: 트어티엔후에성의 지형